republic of vanuatu
Định nghĩa
Danh từ riêng (Proper noun): Cộng hòa Vanuatu là một quốc đảo nằm ở khu vực Melanesia, thuộc châu Đại Dương. Đây là một nước cộng hòa trên các đảo núi lửa, giành được độc lập vào năm 1980. "Republic of Vanuatu" dùng để chỉ chính thể nhà nước của quốc gia này, bao gồm toàn bộ lãnh thổ, chính phủ và hệ thống chính trị.
Ví dụ sử dụng
- (Cộng hòa Vanuatu nổi tiếng với những cảnh quan núi lửa tuyệt đẹp.)
- (Cộng hòa Vanuatu trở thành thành viên của Liên Hợp Quốc vào năm 1981.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Republic of Vanuatu" thường được dùng trong các văn bản chính thức, ngoại giao hoặc khi nhấn mạnh đến thể chế nhà nước, thay vì chỉ đơn thuần gọi là "Vanuatu" (tên địa lý).
- The Republic of Vanuatu has a unique legal system combining English common law and French civil law. (Cộng hòa Vanuatu có một hệ thống pháp luật độc đáo kết hợp thông luật Anh và dân luật Pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Vanuatu (Danh từ riêng): Tên gọi thông thường của quốc gia này, không bao gồm từ "Republic".
- I visited Vanuatu last year. (Tôi đã đến thăm Vanuatu năm ngoái.)
- Ni-Vanuatu (Danh từ): Người dân bản địa của Vanuatu.
- The Ni-Vanuatu people have a rich cultural heritage. (Người Ni-Vanuatu có một di sản văn hóa phong phú.)
Từ đồng nghĩa
- Quốc đảo Vanuatu: Cách gọi nhấn mạnh tính chất đảo của quốc gia.
- Quốc đảo Vanuatu có hơn 80 hòn đảo. (Quốc đảo Vanuatu có hơn 80 hòn đảo.)
Các cụm từ liên quan
- Độc lập của Vanuatu: Sự kiện Vanuatu giành độc lập từ Pháp và Anh năm 1980.
- Nền độc lập của Vanuatu được kỷ niệm vào ngày 30 tháng 7. (Nền độc lập của Vanuatu được kỷ niệm vào ngày 30 tháng 7.)
Thành ngữ liên quan
- "Quốc đảo hạnh phúc": Một thành ngữ không chính thức dùng để chỉ Vanuatu, dựa trên các chỉ số hạnh phúc toàn cầu.
- Vanuatu thường được gọi là "quốc đảo hạnh phúc" vì cuộc sống thanh bình của người dân. (Vanuatu thường được gọi là "quốc đảo hạnh phúc" vì cuộc sống thanh bình của người dân.)